Kali Dihydrogen Phosphite
Thông số cốt lõi
|
Mục |
Thông tin cốt lõi |
|
Công thức hóa học/Khối lượng phân tử tương đối |
KH₂PO₃ / 120.09 |
|
Số CAS |
13977-65-6 |
|
Hình thức & Thuộc tính |
Tinh thể chảy nước màu trắng, hòa tan cao trong nước; Độ pH của dung dịch nước 10% ≈ 4,5 |
|
Nội dung chính |
Lớn hơn hoặc bằng 98%~99% |
An toàn và lưu trữ
Mối nguy hiểm cho sức khỏe: Tiếp xúc với Kali Dihydrogen Phosphite có thể gây kích ứng mắt nghiêm trọng (GHS H319). Rửa mắt kỹ bằng nước sạch ngay sau khi tiếp xúc và tìm tư vấn y tế kịp thời.
Bảo vệ hoạt động: Đeo găng tay bảo hộ, kính bảo hộ và-quần áo bảo hộ toàn thân khi xử lý Kali Dihydrogen Phosphite; đảm bảo thông gió đầy đủ trong khu vực hoạt động mọi lúc.
Yêu cầu lưu trữ: Bảo quản trong hộp đậy kín và đặt ở nhà kho-mát, khô và thông gió tốt. Tránh xa các chất oxy hóa mạnh, axit và kiềm; ngăn chặn sự hấp thụ độ ẩm và tiếp xúc với nhiệt độ cao.
Cấm vận chuyển: Tránh ánh nắng và mưa trong quá trình vận chuyển. Nghiêm cấm vận chuyển hỗn hợp thực phẩm, thức ăn chăn nuôi.
Thông báo quan trọng (Sản phẩm dễ nhầm lẫn)
Nghiêm cấm nhầm lẫn sản phẩm này với kali dihydrogen photphat (KH₂PO₄, CAS: 7778-77-0)! Kali Dihydrogen Phosphite chứa phốt pho ở trạng thái oxy hóa +3 (dạng photphit), vừa có hiệu quả phân bón vừa có tác dụng phòng bệnh, trong khi kali dihydrogen photphat chứa phốt pho ở trạng thái oxy hóa +5 và chỉ có chức năng bổ sung phốt pho và kali. Hai sản phẩm không thể thay thế cho nhau trong mọi trường hợp.
Thông số kỹ thuật đóng gói
Bao bì tiêu chuẩn: 25 kg mỗi túi dệt bằng nhựa (được trang bị lớp lót túi nhựa bên trong)
Bao bì tùy chỉnh: 20 kg, 50 kg, 200 kg và các quy cách khác (cung cấp theo yêu cầu của khách hàng)
Chú phổ biến: kali dihydro photphit, kali dihydro photphit Trung Quốc

