axit photpho rắn
Axit photpho rắn là một hợp chất vô cơ được sử dụng rộng rãi với công thức hóa học H₃PO₃, trọng lượng phân tử là 82,00 và số đăng ký CAS là 13598-36-2. Các thông số vật lý và hóa học cốt lõi của nó được thể hiện trong bảng dưới đây:
|
Mục |
Đặc điểm kỹ thuật |
|
Vẻ bề ngoài |
Mảnh tinh thể không màu đến màu vàng nhạt có mùi giống như tỏi |
|
Tỉ trọng |
1,651 g/cm³ |
|
điểm nóng chảy |
73 độ |
|
Điểm sôi |
200 độ (phân hủy) |
|
độ hòa tan |
Dễ tan trong nước và etanol |
Là một axit dibasic, axit photpho rắn có tính axit cao hơn một chút so với axit photphoric. Nó thể hiện tính chất khử mạnh, độ hút ẩm và độ chảy nước cao. Nó dễ bị oxy hóa chậm trong không khí để tạo thành axit orthophosphoric và bị phân hủy khi đun nóng đến 180 độ để tạo ra khí phosphine có độc tính cao.
Trong lĩnh vực công nghiệp, axit photpho rắn đóng vai trò là nguyên liệu thô cốt lõi để sản xuất phốt pho, chất trung gian thuốc trừ sâu và hóa chất xử lý nước phốt pho hữu cơ. Nó cũng có thể được sử dụng làm chất làm trắng cho nylon, chất ổn định cho polycarbonate và chất chống oxy hóa cho nylon 1010.
Về mặt an toàn, nó được phân loại là chất ăn mòn axit vô cơ loại II với mã nguy hiểm 93014. Nó có tính ăn mòn cao đối với da và mắt nên phải đeo thiết bị bảo hộ trong quá trình xử lý. Để bảo quản, nó phải được bảo quản ở nơi-mát mẻ và thông gió tốt, tránh xa chất kiềm, chất dễ cháy và chất oxy hóa.

Chú phổ biến: axit photpho rắn, axit photpho rắn Trung Quốc

