Trimethyl orthofor
Thông tin cơ bản
|
Mục |
Nội dung |
|
Tên Trung Quốc |
Trimethyl orthoformate |
|
Tên tiếng Anh |
Trimethyl orthoformate (Trimethoxymethane) |
|
Bí danh |
Trimethoxymethane |
|
Số CAS |
149-73-5 |
|
Số EINECS |
205-745-7 |
|
Công thức phân tử |
C₄H₁₀O₃ |
|
Khối lượng phân tử tương đối |
106.12 |
Ngoại hình và tính chất
Trimethyl orthoformate là chất lỏng không màu, trong suốt, có mùi hăng. Ít tan trong nước (phân hủy khi tiếp xúc với nước), nó có thể trộn với hầu hết các dung môi hữu cơ như ethanol, ether và benzen. Trimethyl orthoformate nhạy cảm với độ ẩm.
Công dụng chính và đặc điểm ứng dụng
Trung cấp Dược phẩm và Hóa chất Mỹ
Nó được sử dụng trong quá trình tổng hợp vitamin B1, sulfonamid, axit pipemidic, kháng sinh, v.v. Nó cũng được sử dụng trong nước hoa, thuốc trừ sâu và lớp phủ polyurethane (đóng vai trò là chất khử nước/chất phụ gia).
Thuốc thử tổng hợp hữu cơ
Hoạt động như thuốc thử formyl hóa và thuốc thử alkyl hóa.
Dùng để bảo vệ acetal/ketal của aldehyd/xeton (phản ứng với rượu tạo thành acetal/ketal dưới sự xúc tác của axit hoặc axit Lewis).
Có thể phản ứng với silyl enol ete/enolate để tạo thành các cấu trúc như -xeton acetal.
Chú phổ biến: trimethyl orthofor, Trung Quốc trimethyl orthofor

